pocket-knife

/'pɔkitnaif/
Học thuật
Thân thiện
pocket-knife

A boy uses a pocket-knife to carefully cut a piece of rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao nhíp, dao bỏ túi: Một con dao nhỏ, gọn, có thể gập lưỡi dao vào trong cán để cất giữ an toàn trong túi quần áo. Thường một hoặc nhiều lưỡi dao các công cụ nhỏ khác như kéo, tăm, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used his pocket-knife to cut the rope. (Anh ấy dùng con dao nhíp của mình để cắt sợi dây.)
    • A good pocket-knife is a useful tool for camping. (Một con dao bỏ túi tốt một công cụ hữu ích cho việc cắm trại.)
    • The boy carefully opened the blade of his new pocket-knife. (Cậu cẩn thận mở lưỡi dao của con dao nhíp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swiss Army pocket-knife": Một loại dao bỏ túi đa năng của Thụy , thường nhiều công cụ tích hợp như kéo, cưa nhỏ, tua-vít.
    • His Swiss Army pocket-knife has over ten different tools. (Con dao bỏ túi đa năng Thụy của anh ấy hơn mười công cụ khác nhau.)
Biến thể từ gần giàng
  • Pocket knife (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "pocket-knife".
  • Penknife (n): Dao nhíp, một từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Folding knife (n): Dao gập, chỉ chung các loại dao có thể gập lưỡi lại.
  • Multi-tool (n): Công cụ đa năng, thường bao gồm chức năng của một con dao bỏ túi cùng nhiều dụng cụ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Penknife: Dao nhíp.
  • Folding knife: Dao gập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pocket-knife". Tuy nhiên, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự chuẩn bị tính hữu dụng.
    • Being prepared is like carrying a pocket-knife; you never know when you'll need it. (Việc chuẩn bị sẵn sàng giống như mang theo một con dao bỏ túi; bạn không bao giờ biết khi nào mình sẽ cần đến .)
pocket-knife

A boy uses a pocket-knife to carefully cut a piece of rope.

danh từ
  1. dao nhíp, da bỏ túi