pocket-money

/'pɔkit,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
pocket-money

A child saves their pocket-money in a piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền tiêu vặt: Một khoản tiền nhỏ, thường được cha mẹ hoặc người giám hộ cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên để chi tiêu cho các nhu cầu cá nhân nhỏ hàng ngày hoặc hàng tuần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My parents give me pocket-money every Saturday. (Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt vào mỗi thứ Bảy.)
    • She saved her pocket-money to buy a new book. ( ấy đã tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một cuốn sách mới.)
    • How much pocket-money do you get each week? (Mỗi tuần bạn nhận được bao nhiêu tiền tiêu vặt?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn one's pocket-money": kiếm tiền tiêu vặt (thông qua làm việc vặt).

    • He earns his pocket-money by washing the family car. (Cậu ấy kiếm tiền tiêu vặt bằng cách rửa xe cho gia đình.)
  • "a week's pocket-money": tiền tiêu vặt của một tuần.

    • That toy costs almost a week's pocket-money! (Món đồ chơi đó giá gần bằng tiền tiêu vặt của cả một tuần!)
Biến thể từ gần giống
  • Allowance (n): Tiền trợ cấp, tiền phụ cấp (có thể dùng với nghĩa tương tự "tiền tiêu vặt" trong bối cảnh gia đình).
  • Spending money (n): Tiền chi tiêu (cách nói khác cho tiền dùng để mua sắm lặt vặt).
Từ đồng nghĩa
  • Spare cash: Tiền nhàn rỗi, tiền .
  • Pin money: Tiền tiêu vặt (thường dùng cho phụ nữ, mang sắc thái cổ xưa hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To burn a hole in one's pocket: (Thành ngữ) Dùng để nói về số tiền người ta rất muốn tiêu ngay lập tức.
    • His birthday money was burning a hole in his pocket, so he went to the toy store. (Số tiền sinh nhật cứ như muốn cháy túi cậu ấy, nên cậu đã đi đến cửa hàng đồ chơi.)
pocket-money

A child saves their pocket-money in a piggy bank.

danh từ
  1. tiền tiêu vặt