pocket-piece
/'pɔkitpi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền cầu may (luôn luôn để ở trong túi): Một đồng tiền cụ thể, thường là đồng xu, được một người mang theo trong túi như một vật may mắn hoặc bùa hộ mệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather always carried a silver dollar as his pocket-piece. (Ông tôi luôn mang theo một đồng đô la bạc làm đồng tiền cầu may.)
- She rubbed her pocket-piece for good luck before the interview. (Cô ấy xoa đồng tiền cầu may của mình để lấy vận may trước buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry something as a pocket-piece": mang theo thứ gì đó như một đồng tiền cầu may.
- He carries that old coin as a pocket-piece, a gift from his father. (Anh ấy mang đồng xu cũ đó như một đồng tiền cầu may, một món quà từ cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucky charm (n): bùa may mắn, vật may mắn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là tiền xu).
- Good-luck piece (n): vật may mắn (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Good-luck charm: bùa may mắn.
- Talisman: bùa, vật thiêng.
Thành ngữ liên quan
- To have a lucky penny: có một đồng xu may mắn (thành ngữ diễn đạt ý tương tự).
- He says he has a lucky penny that brings him fortune. (Anh ta nói rằng mình có một đồng xu may mắn mang lại vận may cho anh ta.)
danh từ
- đồng tiền cầu may (luôn luôn để ở trong túi)