pocketbook

pocketbook

She keeps her money and keys in her pocketbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , túi xách tay (đặc biệt của phụ nữ): "pocketbook" chỉ một vật dụng nhỏ dùng để đựng tiền các vật dụng cá nhân, thường được phụ nữ mang theo.
    • Sách bỏ túi: "pocketbook" cũng có nghĩa một cuốn sách kích thước nhỏ, vừa vặn bỏ vào túi.
    • Hộp đựng giấy tờ tiền: Một chiếc hộp nhỏ dùng để đựng giấy tờ tiền giấy.
    • Khả năng tài chính cá nhân: "pocketbook" còn được dùng để chỉ tình hình tài chính hoặc ngân sách cá nhân.
dụ sử dụng
  • , túi xách tay:

    • She reached into her pocketbook and found a comb. ( ấy thò tay vào tìm thấy một chiếc lược.)
  • Sách bỏ túi:

    • I always carry a pocketbook to read on the train. (Tôi luôn mang theo một cuốn sách bỏ túi để đọc trên tàu.)
  • Hộp đựng giấy tờ tiền:

    • He kept his important documents in a leather pocketbook. (Anh ấy giữ những giấy tờ quan trọng trong một chiếc hộp đựng bằng da.)
  • Khả năng tài chính cá nhân:

    • That car is too expensive for my pocketbook. (Chiếc xe đó quá đắt so với khả năng tài chính của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit someone in the pocketbook": ảnh hưởng đến tài chính của ai đó.

    • The new tax law hits the middle class right in the pocketbook. (Luật thuế mới ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của tầng lớp trung lưu.)
  • "pocketbook issue": vấn đề liên quan đến tài chính cá nhân.

    • For many voters, the economy is a pocketbook issue. (Đối với nhiều cử tri, kinh tế một vấn đề liên quan đến túi tiền của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket (n): túi (quần áo).

    • He put the keys in his pocket. (Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi.)
  • Notebook (n): sổ tay (khác với sách bỏ túi).

    • She wrote down the ideas in her notebook. ( ấy ghi lại ý tưởng vào sổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Purse (n): (thường dùngAnh) – dùng để đựng tiền vật dụng cá nhân.
  • Wallet (n): da (thường dùng cho nam giới) – dùng để đựng tiền thẻ.
  • Handbag (n): túi xách tay (dùng cho phụ nữ, thường lớn hơn pocketbook).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to open one's pocketbook": sẵn sàng chi tiền.
    • The company opened its pocketbook to fund the new project. (Công ty đã sẵn sàng chi tiền để tài trợ cho dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to vote with one's pocketbook": bỏ phiếu dựa trên lợi ích tài chính cá nhân.
    • Voters tend to vote with their pocketbooks during economic downturns. (Cử tri xu hướng bỏ phiếu dựa trên lợi ích tài chính cá nhân trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Từ gần giống