pocketful

/'pɔkitful/
Học thuật
Thân thiện
pocketful

A child pulls a pocketful of colorful marbles from their jeans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng vừa đầy một túi (quần áo): "pocketful" chỉ số lượng vật đó một chiếc túi (thường túi quần, túi áo) có thể chứa đầy.
    • Một lượng kha khá, đáng kể: Trong cách dùng không chính thức, từ này có thể ám chỉ một số lượng đáng kể của thứ đó, thường tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took out a pocketful of coins to pay for the bus ticket. (Anh ấy lấy ra một túi đầy tiền xu để trả tiền xe buýt.)
    • The child came home with a pocketful of colorful pebbles from the beach. (Đứa trẻ trở về nhà với một túi đầy những viên sỏi nhiều màu từ bãi biển.)
    • She always carries a pocketful of hope, no matter how difficult the situation. ( ấy luôn mang theo một niềm hy vọng đầy ắp, tình huống khó khăn thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pocketful of sunshine": Một nguồn vui, niềm hạnh phúc nhỏ bé mang theo bên mình.

    • Her smile was like a pocketful of sunshine on a rainy day. (Nụ cười của ấy giống như một chút nắng ấm trong ngày mưa.)
  • "A pocketful of dreams": Những ước mơ, hoài bão cá nhân.

    • He left his hometown with just a pocketful of dreams. (Anh ấy rời quê nhà chỉ với những giấc mơ chất đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket (n): Túi (quần áo).

    • He put his keys in his pants pocket. (Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi quần.)
  • Pocket-sized (adj): Cỡ nhỏ bỏ túi được.

    • She bought a pocket-sized dictionary. ( ấy mua một cuốn từ điển cỡ bỏ túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Handful: Một nắm (đầy), một ít.
  • Bagful: Một túi (đầy) (thường chỉ túi xách, lớn hơn "pocketful").
Thành ngữ liên quan
  • "Money burns a hole in (someone's) pocket": Tiền làm cho ai đó muốn tiêu ngay lập tức.

    • He got his allowance and it's already gone. Money really burns a hole in his pocket. (Cậu ấy vừa nhận tiền tiêu vặt đã hết sạch rồi. Đúng tiền cháy túi.)
  • "Line one's (own) pockets": Làm giàu bất chính, vét tiền bạc.

    • The corrupt official was accused of lining his own pockets. (Viên chức tham nhũng bị buộc tội vét cho đầy túi riêng.)
pocketful

A child pulls a pocketful of colorful marbles from their jeans.

danh từ
  1. túi (đầy)
    • a pocketful of sweetmeats
      một túi kẹo