pocketknife

pocketknife

A boy uses his pocketknife to carefully whittle a small piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao bỏ túi: "pocketknife" một loại dao nhỏ lưỡi gấp gọn vào trong tay cầm, được thiết kế để mang theo trong túi quần hoặc túi áo một cách an toàn tiện lợi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi trong ba lô cho các chuyến cắm trại.)
  • (Ông tôi đã tặng tôi con dao bỏ túi của ông như một món quà.)
  • (Sử dụng dao bỏ túi, ấy cẩn thận cắt sợi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a pocketknife": mở một con dao bỏ túi (thường bằng cách kéo lưỡi dao ra khỏi tay cầm).

    • He struggled to open the pocketknife because the hinge was stiff. (Anh ấy gặp khó khăn khi mở dao bỏ túi bản lề bị cứng.)
  • "a multi-tool pocketknife": dao bỏ túi đa năng ( thêm các dụng cụ khác như kéo, tua vít, mở nắp chai).

    • A multi-tool pocketknife is essential for outdoor activities. (Một con dao bỏ túi đa năng thiết yếu cho các hoạt động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket knife (cách viết khác, thường gặp hơn): dao bỏ túi.
    • He bought a new pocket knife from the hardware store. (Anh ấy đã mua một con dao bỏ túi mới từ cửa hàng đồ kim khí.)
  • Penknife (danh từ): dao bỏ túi nhỏ, thường lưỡi gấp, ban đầu dùng để gọt bút lông ngỗng.
    • She used a penknife to sharpen her pencil. ( ấy đã dùng dao bỏ túi nhỏ để gọt bút chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Folding knife: dao gấp (thường kích thước lớn hơn).
  • Jackknife: dao bỏ túi lưỡi gấp, nhưng cũng có nghĩa một kiểu nhảy hoặc động tác gập người.
  • Switchblade: dao bấm (lưỡi dao tự động bật ra khi nhấn nút, thường bị coi khí nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "pocketknife", từ này danh từ chỉ vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pocketknife", nhưng có thể thấy trong văn cảnh ẩn dụ: "a pocketknife of a man" (một người đàn ông nhỏ nhắn nhưng sắc bén hữu ích) – cách dùng hiếm mang tính văn chương.

Từ gần giống

Từ chứa "pocketknife"