podagric

/pə'dægrəl/ Cách viết khác : (podagric) /pə'dægrik/ (podagrous) /'pɔdəgrəs/
Học thuật
Thân thiện
podagric

A patient with podagric pain rests their foot on a cushion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh gút chân: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh gútchân, một dạng viêm khớp đặc trưng bởi cơn đau dữ dội, thườngngón chân cái.
    • Mắc bệnh gút chân: Dùng để chỉ một người đang bị bệnh gút ảnh hưởng đến bàn chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient suffered from podagric pain. (Bệnh nhân chịu đựng cơn đau do bệnh gút chân.)
    • He was described as a podagric old man in the medical records. (Ông ấy được mô tả một người đàn ông già mắc bệnh gút chân trong hồ sơ bệnh án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "podagric condition": tình trạng bệnh gút chân.
    • The doctor specialized in treating podagric conditions. (Bác sĩ chuyên điều trị các tình trạng bệnh gút chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Podagra (danh từ): Bệnh gútchân, đặc biệt ngón chân cái.

    • Podagra is a form of inflammatory arthritis. (Podagra một dạng viêm khớp.)
  • Podagrous (tính từ): Có nghĩa tương tự như "podagric", chỉ tình trạng mắc bệnh gút chân.

    • The podagrous swelling was very painful. (Chỗ sưng do bệnh gút chân rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouty (adj): (thuộc) bệnh gút, mắc bệnh gút (nghĩa rộng hơn, có thểcác khớp khác ngoài chân).
podagric

A patient with podagric pain rests their foot on a cushion.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) bệnh gút chân; mắc bệnh gút chân