podcast

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Podcast: Một chương trình âm thanh hoặc video kỹ thuật số được phát hành thành từng tập, sẵn để tải xuống hoặc phát trực tuyến qua internet. Người dùng có thể nghe hoặc xem trên các thiết bị di động hoặc máy tính cá nhân.
  2. Động từ:

    • Phát hành podcast: Hành động phân phối các tệp đa phương tiện (âm thanh hoặc video) qua internet để người dùng có thể tải về hoặc phát lại trên thiết bị di động hoặc máy tính cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I listen to a true crime podcast every morning on my way to work. (Tôi nghe một podcast về tội phạm thật mỗi sáng trên đường đi làm.)
    • She started her own podcast about cooking and healthy eating. ( ấy bắt đầu podcast riêng của mình về nấu ăn ăn uống lành mạnh.)
  • Động từ:

    • They podcast their weekly discussion on technology trends. (Họ phát hành podcast cuộc thảo luận hàng tuần về các xu hướng công nghệ.)
    • The company decided to podcast the conference sessions for remote attendees. (Công ty quyết định phát hành podcast các phiên hội nghị cho những người tham dự từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a podcast": bắt đầu một chương trình podcast mới.

    • He launched his podcast in 2020 and now has thousands of listeners. (Anh ấy đã ra mắt podcast của mình vào năm 2020 hiện hàng nghìn người nghe.)
  • "podcast episode": tập của một chương trình podcast.

    • The latest podcast episode features an interview with a famous author. (Tập podcast mới nhất cuộc phỏng vấn với một tác giả nổi tiếng.)
  • "to subscribe to a podcast": đăng ký theo dõi một podcast để nhận các tập mới tự động.

    • I subscribe to several educational podcasts on history and science. (Tôi đăng ký theo dõi một số podcast giáo dục về lịch sử khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Podcaster (danh từ): Người tạo phát hành podcast.

    • She is a well-known podcaster in the health and wellness community. ( ấy một podcaster nổi tiếng trong cộng đồng sức khỏe sức khỏe tinh thần.)
  • Podcasting (danh từ): Hoạt động hoặc quá trình tạo phát hành podcast.

    • Podcasting has become a popular medium for sharing stories and information. (Podcasting đã trở thành một phương tiện phổ biến để chia sẻ câu chuyện thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio series: chuỗi chương trình âm thanh (thường dùng để chỉ cùng một khái niệm nhưng không phổ biến bằng "podcast").
  • Webcast: chương trình phát sóng qua web (có thể bao gồm cả video trực tiếp, khác với podcast thường được ghi sẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "podcast", nhưng có thể kết hợp với động từ như "listen to" (nghe), "download" (tải về), "stream" (phát trực tuyến).
Thành ngữ liên quan
  • "to be a podcast junkie": người nghiện podcast, thường xuyên nghe nhiều podcast.
    • My brother is a podcast junkie; he listens to at least five different shows a week. (Anh trai tôi một người nghiện podcast; anh ấy nghe ít nhất năm chương trình khác nhau mỗi tuần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

podcast
She listens to a podcast while walking in the park.