podestat

Học thuật
Thân thiện
podestat

Le podestat rend la justice sur la place publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tổng trấn: Chức vụ hành chính cấp cao, thườngngười đứng đầu chính quyền thành phố hoặc một khu vực, được bổ nhiệm để cai trị thay mặt cho một lãnh chúa hoặc hoàng đế, phổ biếncác thành bang Ý trong các thế kỷ 13 14.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le podestat gouvernait la cité avec une autorité absolue. (Vị tổng trấn cai quản thành phố với quyền lực tuyệt đối.)
    • La charge de podestat était souvent confiée à un noble étranger pour assurer l'impartialité. (Chức vụ tổng trấn thường được giao cho một quý tộc ngoại thành để đảm bảo tính vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être élu podestat": Được bầu làm tổng trấn.

    • Après de longues négociations, il fut élu podestat pour un mandat d'un an. (Sau những cuộc đàm phán dài, ông ta đã được bầu làm tổng trấn với nhiệm kỳ một năm.)
  • "Sous le podestat de...": Dưới thời tổng trấn của...

    • La ville a prospéré sous le podestat de cette famille. (Thành phố đã phồn thịnh dưới thời tổng trấn của gia tộc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Podestarie (danh từ giống cái): Chức vụ tổng trấn; nhiệm kỳ của một tổng trấn; hoặc dinh thự/tòa nhà hành chính của tổng trấn.
    • La podestarie durait généralement six mois ou un an. (Nhiệm kỳ tổng trấn thường kéo dài sáu tháng hoặc một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc, người cai trị (nghĩa rộng hơn, không mang tính lịch sử đặc thù).
  • Administrateur: Nhà quản lý, người điều hành.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi nói về lịch sử Trung Cổ của Ý. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
podestat

Le podestat rend la justice sur la place publique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tổng trấn (ở ý, thế kỷ 13 - 14)