podomètre
Học thuậtThân thiện
Un fermier utilise un podomètre pour mesurer la distance parcourue par son cheval.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái đo chân (gia súc, để đóng móng): Một dụng cụ dùng để đo kích thước bàn chân của gia súc, đặc biệt là ngựa, nhằm mục đích đóng móng sắt phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maréchal-ferrant utilise un podomètre pour mesurer le sabot du cheval. (Người thợ rèn ngựa sử dụng một cái đo chân để đo móng ngựa.)
- Avant de forger le fer, il faut prendre les mesures avec le podomètre. (Trước khi rèn móng sắt, cần phải lấy số đo bằng cái đo chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Podomètre à coulisse": Thước đo chân dạng thước cặp.
- Pour plus de précision, il emploie un podomètre à coulisse. (Để chính xác hơn, anh ta sử dụng một thước đo chân dạng thước cặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Odomètre (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ dụng cụ đo chân gia súc.
- Pied à coulisse (danh từ giống đực): Thước cặp (dụng cụ đo lường cơ khí nói chung, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Odomètre: Cái đo chân (gia súc).
Un fermier utilise un podomètre pour mesurer la distance parcourue par son cheval.
danh từ giống đực
- như odomètre I
- cái đo chân (gia súc, để đóng móng)