potomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hấp thủy kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lượng nước mà một cây hoặc một nhánh cây hấp thụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les scientifiques utilisent un potomètre pour mesurer la transpiration des plantes. (Các nhà khoa học sử dụng một hấp thủy kế để đo sự thoát hơi nước của thực vật.)
- Le potomètre est un instrument essentiel en physiologie végétale. (Hấp thủy kế là một dụng cụ thiết yếu trong sinh lý học thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mesure au potomètre": phép đo bằng hấp thủy kế.
- La mesure au potomètre a révélé une absorption d'eau importante. (Phép đo bằng hấp thủy kế đã tiết lộ một sự hấp thụ nước đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Potométrie (n.f): Phép đo hấp thủy, kỹ thuật đo lượng nước hấp thụ bằng hấp thủy kế.
- Potométrique (adj): (Thuộc về) hấp thủy kế hoặc phép đo hấp thủy.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure de l'absorption d'eau: Dụng cụ đo sự hấp thụ nước. (Cụm từ mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học và sinh lý học thực vật.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất kỹ thuật của nó.
danh từ giống đực
- (thực vật học) hấp thủy kế