potomètre

Học thuật
Thân thiện
potomètre

Un étudiant utilise un potomètre pour mesurer la transpiration d'une plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hấp thủy kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lượng nước một cây hoặc một nhánh cây hấp thụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les scientifiques utilisent un potomètre pour mesurer la transpiration des plantes. (Các nhà khoa học sử dụng một hấp thủy kế để đo sự thoát hơi nước của thực vật.)
    • Le potomètre est un instrument essentiel en physiologie végétale. (Hấp thủy kếmột dụng cụ thiết yếu trong sinhhọc thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mesure au potomètre": phép đo bằng hấp thủy kế.
    • La mesure au potomètre a révélé une absorption d'eau importante. (Phép đo bằng hấp thủy kế đã tiết lộ một sự hấp thụ nước đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Potométrie (n.f): Phép đo hấp thủy, kỹ thuật đo lượng nước hấp thụ bằng hấp thủy kế.
  • Potométrique (adj): (Thuộc về) hấp thủy kế hoặc phép đo hấp thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure de l'absorption d'eau: Dụng cụ đo sự hấp thụ nước. (Cụm từ mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học sinhhọc thực vật.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất kỹ thuật của .
potomètre

Un étudiant utilise un potomètre pour mesurer la transpiration d'une plante.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) hấp thủy kế

Từ gần giống