poenology
Poenology (danh từ) là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tội phạm học, chỉ ngành nghiên cứu về quản lý nhà tù và cải tạo tù nhân. Nó tập trung vào các hệ thống hình phạt, điều kiện giam giữ, và các phương pháp phục hồi nhân phẩm cho người phạm tội.
- (Giáo sư chuyên về ngành poenology và đã viết nhiều cuốn sách về cải cách nhà tù.)
- (Ngành poenology hiện đại nhấn mạnh việc cải tạo hơn là trừng phạt.)
- Poenology thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc pháp lý, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Nó liên quan đến các lý thuyết về hình phạt, như chủ nghĩa cải tạo (rehabilitation), chủ nghĩa răn đe (deterrence), và chủ nghĩa loại trừ (incapacitation).
- Poenologist (danh từ): nhà nghiên cứu về ngành poenology.
- A poenologist studies the effectiveness of prison programs. (Một nhà poenologist nghiên cứu hiệu quả của các chương trình trong tù.)
- Penology (danh từ): đây là biến thể chính tả phổ biến hơn của poenology, có cùng nghĩa.
- Penology is a key component of criminology. (Penology là một thành phần chính của tội phạm học.)
- Penology: đồng nghĩa hoàn toàn với poenology.
- Corrections science: ngành khoa học về cải tạo (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
- Prison management: quản lý nhà tù (mang tính thực hành hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poenology" vì đây là danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "study" hoặc "research": - Study poenology: nghiên cứu ngành poenology. - Many criminologists study poenology to improve prison conditions. (Nhiều nhà tội phạm học nghiên cứu poenology để cải thiện điều kiện nhà tù.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "poenology". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Do time: thụ án tù. - The poenology system aims to help those who do time reintegrate into society. (Hệ thống poenology nhằm giúp những người thụ án tái hòa nhập xã hội.)