penology
/pi:'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Penology focuses on the rehabilitation of offenders through educational programs.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa hình phạt: Một nhánh của khoa học xã hội và tội phạm học nghiên cứu về lý thuyết, chính sách và thực tiễn của việc quản lý hệ thống hình phạt, đặc biệt là hệ thống nhà tù, và việc cải tạo phạm nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to study penology to understand the effectiveness of different prison systems. (Anh ấy quyết định nghiên cứu khoa hình phạt để hiểu tính hiệu quả của các hệ thống nhà tù khác nhau.)
- Modern penology emphasizes rehabilitation over mere punishment. (Khoa hình phạt hiện đại nhấn mạnh vào việc cải tạo hơn là chỉ trừng phạt đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: "Penology" thường được nghiên cứu như một chuyên ngành trong tội phạm học hoặc tư pháp hình sự, tập trung vào các phương pháp và mục đích của việc trừng phạt.
- Her thesis in penology examined the psychological impact of long-term incarceration. (Luận văn của cô ấy về khoa hình phạt đã nghiên cứu tác động tâm lý của việc giam giữ dài hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Penological (adj): thuộc về khoa hình phạt.
- There have been significant penological reforms in the last decade. (Đã có những cải cách đáng kể thuộc về khoa hình phạt trong thập kỷ qua.)
- Penologist (n): nhà nghiên cứu khoa hình phạt.
- The conference brought together leading penologists from around the world. (Hội nghị đã quy tụ các nhà nghiên cứu khoa hình phạt hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Prison science: khoa học về nhà tù (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Correctional theory: lý thuyết cải tạo (tập trung vào khía cạnh cải tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "penology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "penology")
Penology focuses on the rehabilitation of offenders through educational programs.
danh từ
- khoa hình phạt