poetaster

/,poui'tæstə/
Học thuật
Thân thiện
poetaster

A poetaster reads his verses to a small, unimpressed audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ tồi, nhà thơ xoàng: Một người viết thơ kém cỏi, thiếu tài năng nhưng lại tự cho mình nhà thơ hoặc cố gắng viết thơ một cách nghiêm túc. Từ này mang sắc thái chê bai, khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The literary critic dismissed him as a mere poetaster. (Nhà phê bình văn học coi anh ta chỉ một nhà thơ xoàng.)
    • His verses were so clumsy that he was labeled a poetaster by his peers. (Những vần thơ của anh ta quá vụng về đến nỗi anh ta bị các đồng nghiệp gán cho danh hiệu nhà thơ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một sự xúc phạm tính văn chương: Từ này thường được dùng trong các bài phê bình văn học hoặc tranh luận để chỉ trích gay gắt một tác giả được cho thiếu tài năng thực sự.
    • The debate was not about great poets, but about exposing the poetasters among them. (Cuộc tranh luận không phải về các nhà thơ lớn, về việc vạch trần những kẻ làm thơ dởm trong số họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poetess (n): Nữ thi sĩ (từ , ít dùng hiện đại).
  • Poeticize (v): Làm cho chất thơ, viết thành thơ.
  • Poetry (n): Thơ ca, thi ca (chỉ thể loại hoặc phẩm chất thơ mộng nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Versifier: Người làm thơ (thường chỉ kỹ thuật, có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi chê).
  • Rhymester: Người gieo vần (thường mang nghĩa chê bai, tương tự poetaster).
  • Hack writer: Kẻ viết mướn, nhà văn tồi.
Từ trái nghĩa
  • Poet: Nhà thơ (từ chung, trung lập hoặc tôn trọng).
  • Bard: Thi nhân (từ trang trọng, cổ điển).
  • Wordsmith: Người thợ chữ, người dùng từ điêu luyện.
poetaster

A poetaster reads his verses to a small, unimpressed audience.

danh từ
  1. nhà thơ xoàng