poeticise

/pou'etisaiz/ Cách viết khác : (poeticize) /pou'etisaiz/
Học thuật
Thân thiện
poeticise

The poet poeticises the simple act of watching a sunset.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho chất thơ, làm cho thi vị: Hành động diễn tả hoặc trình bày một điều đó (thường bình thường, thực tế) theo cách đẹp đẽ, gợi cảm giàu cảm xúc như trong thơ ca.
    • Làm cho nên thơ: Biến đổi hoặc miêu tả sự việc, con người, cảnh vật sao cho trở nên lãng mạn, trữ tình hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The writer poeticised the simple act of making morning coffee. (Nhà văn đã làm cho hành động pha cà phê buổi sáng giản đơn trở nên chất thơ.)
    • He tends to poeticise his memories of childhood, forgetting the difficulties. (Anh ấy xu hướng làm cho những ký ức tuổi thơ của mình nên thơ, bỏ quên những khó khăn.)
    • The film poeticises the harsh life of fishermen, focusing on their connection with the sea. (Bộ phim làm cho cuộc sống khắc nghiệt của ngư dân thi vị, tập trung vào mối liên hệ của họ với biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To poeticise about something": Say sưa, miêu tả một điều đó một cách rất thi vị bay bổng.
    • She poeticised about the changing seasons in her letter. ( ấy đã say sưa viết về sự thay đổi của các mùa trong bức thư của mình một cách rất thi vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Poeticize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "poeticise".
  • Poetic (adj): (thuộc) thơ ca, chất thơ, trữ tình.
    • a poetic description (một sự miêu tả đầy chất thơ)
  • Poetise/Poetize (v): Làm thơ, sáng tác thơ; đôi khi cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "poeticise".
  • Romanticise (v): Lãng mạn hóa (thường mang sắc thái phủ nhận mặt tiêu cực, trong khi "poeticise" nhấn mạnh vào vẻ đẹp ngôn từ hình ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Embellish: Tô điểm, thêm thắt cho đẹp hơn.
  • Idealise: Lý tưởng hóa.
  • Lyricise: Diễn tả một cách trữ tình.
Từ trái nghĩa
  • Literalise: Diễn tả theo nghĩa đen, không hình ảnh.
  • Demystify: Làm mất đi vẻ huyền bí, làm cho sáng tỏ.
  • De-glamourise: Làm mất đi vẻ hào nhoáng, lộ ra mặt thực tế.
poeticise

The poet poeticises the simple act of watching a sunset.

ngoại động từ
  1. làm cho chất thơ, làm cho thi vị, làm cho nên thơ

Từ gần giống