poinçonnage

Học thuật
Thân thiện
poinçonnage

Le contrôleur effectue le poinçonnage des billets de train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng dấu bảo đảm (vào đồ vàng bạc...): Hành động đóng một con dấu chính thức để xác nhận chất lượng, độ tinh khiết hoặc nguồn gốc của một kim loại quý, thườngvàng hoặc bạc.
    • (Kỹ thuật) Sự đột lỗ: Trong lĩnh vực cơ khí hoặc sản xuất, đâyhành động tạo ra một lỗ trên vật liệu bằng cách sử dụng một dụng cụ đột hoặc đục.
    • Sự bấm lỗ ( xe lửa...): Hành động đục thủng một lỗ trên một tài liệu, như tàu, để đánh dấu việc đã được sử dụng hoặc kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poinçonnage de l'argent garantit son authenticité. (Việc đóng dấu bảo đảm lên bạc đảm bảo tính xác thực của .)
    • Cette machine est utilisée pour le poinçonnage des tôles. (Máy này được dùng cho việc đột lỗ các tấm tôn.)
    • Le contrôleur effectue le poinçonnage des billets. (Người soát vé thực hiện việc bấm lỗ các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poinçonnage à froid": Đột lỗ nguội, một kỹ thuật gia công vật liệu không cần làm nóng trước.
  • "Poinçonnage des métaux précieux": Việc đóng dấu kiểm định trên kim loại quý, một thủ tục phápbắt buộcnhiều quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Poinçonner (động từ): Đóng dấu, đột lỗ, bấm lỗ.
    • Il faut poinçonner cette bague en or. (Phải đóng dấu chiếc nhẫn vàng này.)
  • Poinçon (danh từ): Con dấu, dùi đột, dụng cụ để đóng dấu hoặc tạo lỗ.
    • Le poinçon de l'atelier est bien connu. (Con dấu của xưởng này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Estampillage: Sự đóng dấu (gần nghĩa với nghĩa đóng dấu bảo đảm).
  • Perçage: Sự khoan lỗ, sự đục lỗ (gần nghĩa với nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Titre de poinçonnage: Hàm lượng (kim loại quý) được xác nhận bởi dấu đóng.
  • Machine à poinçonner: Máy đột lỗ, máy bấm lỗ.
poinçonnage

Le contrôleur effectue le poinçonnage des billets de train.

danh từ giống đực
  1. sự đóng dấu bảo đảm (vào đồ vàng bạc...)
  2. (kỹ thuật) sự đột lỗ
  3. sự bấm lỗ ( xe lửa...)