point-device
/'pɔintdi'vais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Hết sức rõ ràng, hết sức chính xác, hoàn toàn đúng: "point-device" mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện với độ chính xác tuyệt đối, không có sai sót, đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His manners were point-device, as if he had studied etiquette for years. (Cử chỉ của anh ta hết sức chính xác, như thể anh ta đã nghiên cứu nghi thức xã giao trong nhiều năm.)
- She arranged the flowers in a point-device manner. (Cô ấy sắp xếp hoa một cách hết sức rõ ràng và ngăn nắp.)
Phó từ:
- The soldier stood point-device, not moving a muscle. (Người lính đứng hoàn toàn đúng tư thế, không nhúc nhích một cơ bắp nào.)
- Everything was prepared point-device for the royal visit. (Mọi thứ được chuẩn bị hết sức chính xác cho chuyến thăm của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be point-device in one's dress": ăn mặc chỉn chu, hoàn hảo đến từng chi tiết.
- The dandy was always point-device in his dress. (Kẻ công tử bột luôn ăn mặc chỉn chu đến từng chi tiết.)
"to follow instructions point-device": tuân theo chỉ dẫn một cách tuyệt đối chính xác.
- The apprentice followed the master's instructions point-device. (Người học việc tuân theo chỉ dẫn của bậc thầy một cách tuyệt đối chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Punctilious (adj): tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí (nghĩa hiện đại, tương tự).
- He is punctilious about grammar. (Anh ấy rất tỉ mỉ về ngữ pháp.)
Precise (adj): chính xác, rõ ràng.
- Please give me precise instructions. (Hãy đưa cho tôi những chỉ dẫn chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Exact: chính xác, đúng đắn.
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận.
- Scrupulous: cẩn thận, có nguyên tắc.
Lưu ý sử dụng
- Từ này hiện nay được coi là từ cổ (archaic) và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa, trang trọng.
tính từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức rõ ràng, hết sức chính xác, hoàn toàn đúng