point-duty
/'pɔint,dju:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên trực, nhiệm vụ chỉ đường, nhiệm vụ điều khiển giao thông (của công an): "point-duty" dùng để chỉ nhiệm vụ của cảnh sát giao thông khi đứng tại một điểm giao lộ cụ thể để điều phối, hướng dẫn và kiểm soát phương tiện lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police officer is on point-duty at the busy intersection. (Viên cảnh sát đang làm nhiệm vụ điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc.)
- His point-duty involves managing traffic flow during rush hour. (Nhiệm vụ chỉ đường của anh ấy bao gồm việc quản lý luồng giao thông trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be assigned to point-duty": được phân công làm nhiệm vụ chỉ đường/điều khiển giao thông.
- Several new officers were assigned to point-duty this week. (Một số sĩ quan mới đã được phân công làm nhiệm vụ chỉ đường trong tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Traffic duty (n): nhiệm vụ giao thông (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ tại một điểm cố định).
- Traffic control (n): sự điều khiển giao thông.
Từ đồng nghĩa
- Traffic policing: công tác cảnh sát giao thông.
- Traffic direction: sự chỉ dẫn giao thông.
danh từ
- phiên trực
- nhiệm vụ chỉ đường, nhiệm vụ điều khiển giao thông (của công an)