point-virgule

Học thuật
Thân thiện
point-virgule

Un écrivain utilise un point-virgule pour séparer deux phrases liées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu chấm phẩy: Một dấu câu trong tiếng Pháp, hình dạngmột dấu chấmtrên một dấu phẩydưới (;). được dùng để ngăn cách các mệnh đề hoặc các phần trong câu liên quan chặt chẽ với nhau hơn là khi dùng dấu chấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait beau ; nous allons nous promener. (Trời đẹp; chúng ta sẽ đi dạo.)
    • J'ai acheté des fruits : des pommes, des bananes ; et des légumes : des carottes, des poireaux. (Tôi đã mua trái cây: táo, chuối; rau củ: rốt, tỏi tây.)
    • Le point-virgule est utile pour structurer une longue énumération. (Dấu chấm phẩy rất hữu ích để cấu trúc một liệt kê dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "point-virgule" thường được dùng để tạo nhịp điệu cho câu, ngắt một ý tưởng dài thành các phần rõ ràng vẫn giữ được sự liên kết mạch lạc.
    • La nuit tombait ; un silence profond enveloppait la ville. (Màn đêm buông xuống; một sự im lặng sâu thẳm bao trùm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Point (danh từ giống đực): dấu chấm ().
  • Virgule (danh từ giống cái): dấu phẩy ().
  • Deux-points (danh từ giống đực): dấu hai chấm ().
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho dấu câu này. Có thể mô tả chức năng tương đươngponctuation de liaison (dấu câu nối kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ dấu câu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "point-virgule".
point-virgule

Un écrivain utilise un point-virgule pour séparer deux phrases liées.

danh từ giống đực
  1. dấu chấm phẩy