pointedness

pointedness

The sharp pointedness of the pencil allowed for precise drawing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhọn, sự thon nhọn: "pointedness" chỉ đặc tính của một hình dạng thon dần về phía đầu nhọn.
    • Tính trực diện, sự nhắm thẳng vào một người hoặc vật cụ thể: "pointedness" còn dùng để chỉ phẩm chất của một lời nói, hành động hoặc thái độ rõ ràng nhắm vào một đối tượng nhất định, thường mang tính phê phán hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Tính nhọn:

    • The pointedness of the needle made it easy to sew. (Tính nhọn của cây kim giúp việc may trở nên dễ dàng.)
  • Tính trực diện:

    • The pointedness of his sarcasm was unmistakable. (Tính trực diện trong lời châm biếm của anh ta không thể nhầm lẫn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pointedness of a remark": sự sắc bén, nhắm thẳng của một lời nhận xét.

    • The pointedness of her comment left everyone in the room uncomfortable. (Sự sắc bén trong lời nhận xét của ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.)
  • "the pointedness of a shape": độ nhọn của một hình dạng.

    • The pointedness of the mountain peak made it a challenging climb. (Độ nhọn của đỉnh núi khiến trở thành một thử thách leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointed (tính từ): nhọn, sắc bén (nghĩa đen); trực diện, nhắm thẳng (nghĩa bóng).

    • She made a pointed comment about his behavior. ( ấy đã đưa ra một lời nhận xét trực diện về hành vi của anh ta.)
  • Point (danh từ): điểm, đầu nhọn.

    • The point of the pencil broke. (Đầu bút chì bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharpness (tính sắc, tính nhọn): thường dùng để chỉ vật , như dao, kim.
  • Directness (tính trực tiếp): dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, chỉ sự thẳng thắn, không vòng vo.
  • Acuity (tính sắc bén, sự nhạy bén): thường dùng cho trí tuệ hoặc giác quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pointedness".)

Thành ngữ liên quan
  • Get the point: hiểu được ý chính ( không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến "point").
    • I think he finally got the point of her pointedness. (Tôi nghĩ cuối cùng anh ấy đã hiểu được sự trực diện trong lời nói của ấy.)

Từ gần giống