pointillage

Học thuật
Thân thiện
pointillage

L'artiste utilise le pointillage pour créer une texture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chấm chấm: Kỹ thuật hoặc hành động tạo ra hình ảnh, họa tiết hoặc bề mặt bằng cách sử dụng nhiều dấu chấm nhỏ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghệ thuật thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pointillage de ce tableau est très fin. (Sự chấm chấm của bức tranh này rất tinh tế.)
    • Elle a décoré le vase avec un pointillage délicat. ( ấy đã trang trí chiếc bình bằng một kỹ thuật chấm chấm tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technique du pointillage": Kỹ thuật chấm chấm.

    • L'artiste maîtrise parfaitement la technique du pointillage. (Người nghệ sĩ thành thạo một cách hoàn hảo kỹ thuật chấm chấm.)
  • "Faire du pointillage": Thực hiện việc chấm chấm.

    • Pour créer cet effet, il faut faire du pointillage avec un pinceau très fin. (Để tạo hiệu ứng này, cần phải thực hiện chấm chấm bằng một cây cọ rất mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointiller (động từ): chấm, vẽ bằng những chấm nhỏ.

    • Il a passé des heures à pointiller la toile. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để chấm chấm lên tấm vải.)
  • Pointillisme (danh từ giống đực): Trường phái hội họa điểm sắc (một trường phái nghệ thuật sử dụng các chấm màu nguyên chất nhỏ).

    • Le pointillisme est un mouvement artistique né à la fin du XIXe siècle. (Trường phái điểm sắcmột phong trào nghệ thuật ra đời vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponctuation (nghĩa trong nghệ thuật trang trí): sự chấm phá, điểm xuyết.
  • Tachetage: sự tạo thành từng đốm, vết (có thể mang nghĩa rộng hơn ít chính xác về kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pointillage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pointillage")

pointillage

L'artiste utilise le pointillage pour créer une texture.

danh từ giống đực
  1. sự chấm chấm

Từ có nhắc đến "pointillage"