pointilleux

Học thuật
Thân thiện
pointilleux

Il est très pointilleux sur la propreté de sa chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay bắt bẻ, câu nệ, khó tính: Chỉ một người quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, những lỗi không đáng kể thường phê bình hoặc yêu cầu người khác phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt.
    • Tỉ mẩn, cẩn thận từng chi tiết: Chỉ việc làmđó với sự chính xác cao, chú ý đến từng chi tiết rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon professeur est très pointilleux sur la grammaire. (Giáo viên của tôi rất hay bắt bẻ về ngữ pháp.)
    • Il faut être pointilleux dans ce travail de précision. (Phải thật tỉ mẩn trong công việc đòi hỏi độ chính xác cao này.)
    • Ne sois pas si pointilleux, ce détail n'a pas d'importance. (Đừng câu nệ thế, chi tiết này không quan trọng đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pointilleux sur quelque chose": khó tính, câu nệ về một điều đó.

    • Elle est pointilleuse sur la propreté. ( ấy rất khó tính về vấn đề sạch sẽ.)
  • Avec un sens positif (tỉ mẩn, kỹ lưỡng):

    • Un artisan pointilleux. (Một người thợ thủ công tỉ mẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointilleusement (phó từ): một cách tỉ mỉ, câu nệ.

    • Il a vérifié pointilleusement chaque document. (Anh ấy đã kiểm tra một cách tỉ mỉ từng tài liệu.)
  • Pointille (danh từ, ít dùng): sự câu nệ, sự bắt bẻ chi tiết.

Từ đồng nghĩa
  • Exigeant: đòi hỏi khắt khe.
  • Méticuleux: tỉ mỉ, cẩn thận.
  • Rigoureux: nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Chipoteur (thông tục): hay bắt bẻ, càu nhàu.
Từ trái nghĩa
  • Négligent: cẩu thả, qua loa.
  • Approximatif: làm đại khái, không chính xác.
  • Tolérant: khoan dung, dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la petite bête (thành ngữ, nghĩa tương đương): bới lông tìm vết, đi tìm lỗi nhỏ nhặt.
    • Arrête de chercher la petite bête, ton rapport est bon. (Thôi đừng bới lông tìm vết nữa, báo cáo của cậu tốt rồi.)
pointilleux

Il est très pointilleux sur la propreté de sa chambre.

tính từ
  1. hay bắt bẻ; tỉ mẩn

Từ có nhắc đến "pointilleux"