pointillisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường phái hội họa sử dụng kỹ thuật chấm màu: "pointillisme" là một kỹ thuật và trường phái hội họa trong đó hình ảnh được tạo thành từ vô số những chấm màu nhỏ riêng biệt, thay vì những nét vẽ hay mảng màu pha trộn. Khi nhìn từ xa, các chấm màu này sẽ hòa trộn về mặt quang học trong mắt người xem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pointillisme est une technique picturale née à la fin du XIXe siècle. (Trường phái chấm màu là một kỹ thuật hội họa ra đời vào cuối thế kỷ 19.)
- Georges Seurat est considéré comme le fondateur du pointillisme. (Georges Seurat được coi là người sáng lập trường phái chấm màu.)
- Ce tableau est un bel exemple de pointillisme. (Bức tranh này là một ví dụ đẹp về trường phái chấm màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peindre par pointillisme": vẽ theo trường phái chấm màu.
- L'artiste a choisi de peindre ce paysage par pointillisme. (Họa sĩ đã chọn vẽ phong cảnh này theo trường phái chấm màu.)
Biến thể và từ gần giống
Pointilliste (adj): thuộc về trường phái chấm màu.
- Une œuvre pointilliste. (Một tác phẩm thuộc trường phái chấm màu.)
Pointilliste (n): họa sĩ theo trường phái chấm màu.
- Les pointillistes utilisaient des couleurs pures. (Các họa sĩ theo trường phái chấm màu sử dụng màu sắc nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
- Néo-impressionnisme (danh từ giống đực): Trào lưu Tân ấn tượng (thuật ngữ rộng hơn bao gồm "pointillisme").
- Divisionnisme (danh từ giống đực): Trường phái phân quang sắc (một thuật ngữ khác gần nghĩa, nhấn mạnh vào sự phân tách màu sắc).
danh từ giống đực
- (hóa học) lối vẽ chấm màu