pointlessly

pointlessly

He added a pointlessly complicated step to the simple recipe.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vô ích, không mục đích, không ý nghĩa; chỉ hành động hoặc tình huống diễn ra không mang lại kết quả, giá trị hay lý do nào.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã dành cả cuộc đời mình trong công việc mệt mỏi một cách vô ích.)
  • (Họ tranh cãi một cách vô ích về những chuyện vặt vãnh.)
  • ( ấy đã chờ đợi vô ích hàng giờnhầm quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pointlessly complex": phức tạp một cách vô ích (dùng để chỉ một hệ thống hoặc quy trình rườm rà không cần thiết).

    • The bureaucracy became pointlessly complex, delaying all processes. (Bộ máy hành chính trở nên phức tạp một cách vô ích, làm chậm mọi quy trình.)
  • "pointlessly cruel": tàn nhẫn một cách vô lý (chỉ hành động độc ác không có lý do chính đáng).

    • The prank was pointlessly cruel, causing unnecessary distress. (Trò đùa đó tàn nhẫn một cách vô ích, gây ra sự đau khổ không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointless (tính từ): vô ích, không mục đích.
    • It was a pointless discussion. (Đó một cuộc thảo luận vô ích.)
  • Pointlessness (danh từ): sự vô ích, tínhmục đích.
    • The pointlessness of the task frustrated everyone. (Sự vô ích của nhiệm vụ khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô ích: không đem lại kết quả mong muốn.
  • mục đích: thiếu định hướng hoặc lý do cụ thể.
  • Vô nghĩa: không giá trị hoặc ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • All for nothing: tất cả đều vô ích.
    • Their hard work was all for nothing. (Công sức của họ đều vô ích.)
  • In vain: vô hiệu, không thành công.
    • He tried in vain to fix the broken machine. (Anh ấy cố gắng sửa chiếc máy hỏng nhưng vô ích.)

Từ gần giống