pointsman

/'pɔintsmən/
Học thuật
Thân thiện
pointsman

A pointsman stands at the busy intersection, directing cars with clear hand signals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngành đường sắt) Người bẻ ghi: Một nhân viên đường sắt nhiệm vụ điều khiển các bộ ghi (điểm rẽ) để chuyển hướng tàu hỏa từ đường ray này sang đường ray khác.
    • (Cảnh sát giao thông) Cảnh sát chỉ đường: Một cảnh sát được phân công đứng tại một giao lộ để điều khiển hướng dẫn giao thông, thường thay thế hoặc bổ sung cho đèn tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pointsman quickly switched the tracks to divert the freight train onto a siding. (Người bẻ ghi nhanh chóng chuyển đường ray để chuyển hướng đoàn tàu chở hàng vào đường tránh.)
    • During the power outage, a pointsman was deployed to manage the busy intersection. (Trong thời gian mất điện, một cảnh sát chỉ đường đã được điều đến để điều khiển giao lộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành đường sắt giao thông công cộng. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về cảnh sát giao thông, các từ phổ biến hơn như "traffic police" hoặc "traffic officer" thường được dùng.
Biến thể từ gần giống
  • Signalman (n): Nhân viên tín hiệu đường sắt (người điều khiển hệ thống tín hiệu).
  • Switchman (n): (Tiếng Anh Mỹ) Người bẻ ghi, có nghĩa tương đương với nghĩa đầu tiên của "pointsman".
  • Traffic officer / Traffic police (n): Cảnh sát giao thông (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Railway switch operator: Người vận hành bộ chuyển hướng đường sắt.
  • Traffic controller: Người điều khiển giao thông (có thể chỉ cảnh sát hoặc nhân viên trong tháp điều khiển sân bay).
pointsman

A pointsman stands at the busy intersection, directing cars with clear hand signals.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) người bẻ ghi
  2. công an chỉ đường