poinçonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng dấu bảo đảm (lên đồ vàng bạc...): Hành động dùng một con dấu đặc biệt (poinçon) để đóng lên kim loại quý (như vàng, bạc) nhằm xác nhận độ tinh khiết, nguồn gốc hoặc đảm bảo chất lượng của nó.
- Đột lỗ, bấm lỗ (vé xe lửa...): Hành động dùng một dụng cụ sắc nhọn để tạo ra một lỗ trên một vật liệu, thường là vé tàu, thẻ, hoặc giấy tờ, nhằm đánh dấu việc đã sử dụng hoặc kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'orfèvre doit poinçonner cette bague en or. (Người thợ kim hoàn phải đóng dấu bảo đảm lên chiếc nhẫn vàng này.)
- Avant la révolution numérique, le contrôleur poinçonnait les billets de train. (Trước cuộc cách mạng số, người soát vé bấm lỗ những chiếc vé tàu hỏa.)
- Cette plaque d'argent est poinçonnée à Paris. (Tấm bạc này được đóng dấu tại Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être poinçonné(e)" (bị động): Được đóng dấu/được bấm lỗ.
- Les métaux précieux vendus en France sont poinçonnés. (Các kim loại quý được bán ở Pháp đều được đóng dấu bảo đảm.)
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "poinçonner" có thể chỉ việc dập, đột lỗ trên kim loại trong quy trình sản xuất công nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Poinçon (danh từ): Con dấu (để đóng dấu bảo đảm); dụng cụ đột, dập lỗ; cái đục.
- Poinçonneur/Poinçonneuse (danh từ): Người đóng dấu; người bấm vé (ví dụ: nhân viên soát vé bấm lỗ).
- Poinçonnage (danh từ): Hành động đóng dấu, bấm lỗ; hệ thống/lỗ được bấm.
Từ đồng nghĩa
- Estampiller: Đóng dấu, đóng nhãn (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho hàng hóa, tài liệu).
- Perforer: Khoan lỗ, đục lỗ (thường với máy móc, trên nhiều vật liệu).
- Tamponner: Đóng dấu (thường bằng mực, như tem thư, hộ chiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "poinçonner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poinçonner")
ngoại động từ
- đóng dấu bảo đảm (lên đồ vàng bạc...)
- đột lỗ
- bấm lỗ (vé xe lửa...)