poinçonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Thợ đột lỗ: Người thợ chuyên thực hiện công việc đột, dập hoặc đục lỗ trên các vật liệu bằng máy móc hoặc dụng cụ chuyên dụng (poinçon).
- Người bấm vé (ở ga xe lửa, xe điện ngầm, v.v.): Nhân viên có nhiệm vụ kiểm tra và đóng dấu (bấm lỗ) vào vé để xác nhận vé đã được sử dụng hoặc hợp lệ, thường thấy ở các nhà ga trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poinçonneur utilise une presse pour percer des trous dans la tôle. (Người thợ đột lỗ sử dụng một máy ép để đục lỗ trên tấm tôn.)
- Autrefois, le poinçonneur vérifiait et poinçonnait les billets à l'entrée du métro. (Ngày xưa, người bấm vé kiểm tra và bấm lỗ vào vé ở lối vào tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poinçonneur des Lilas": Đây là tên một bài hát nổi tiếng của ca sĩ người Pháp Serge Gainsbourg, kể về cuộc sống nhàm chán của một người bấm vé ở ga Les Lilas. Cụm từ này đôi khi được dùng để ám chỉ một công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại.
Biến thể và từ liên quan
- Poinçonner (động từ): Bấm lỗ, đóng dấu, đột lỗ.
- Poinçonner un ticket. (Bấm lỗ một chiếc vé.)
- Poinçon (danh từ giống đực): Cái đột, dùi đục lỗ; con dấu (để bấm vé).
- Poinçonneuse (danh từ giống cái): Máy đột lỗ.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa "người bấm vé"): Contrôleur (người kiểm soát vé - nghĩa rộng hơn).
- (Nghĩa "thợ đột lỗ"): Perceur (thợ khoan), opérateur de presse (thợ vận hành máy ép).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "poinçonneur" (nghĩa người bấm vé) ngày nay ít phổ biến trong đời sống thực tế do quy trình kiểm soát vé tự động hóa, nhưng vẫn thường xuất hiện trong văn học, âm nhạc hoặc khi nói về quá khứ.
- Nghĩa kỹ thuật (thợ đột lỗ) vẫn được sử dụng trong các ngành công nghiệp gia công kim loại, sản xuất.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thợ đột lỗ
- người bấm vé (ở ga...)