poison gas
/'pɔizn'gæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hơi độc, khí độc: Một loại khí có tính độc hại, có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong khi hít phải hoặc tiếp xúc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The use of poison gas is banned by international treaties. (Việc sử dụng khí độc bị cấm bởi các hiệp ước quốc tế.)
- Soldiers were equipped with masks to protect themselves from poison gas. (Binh lính được trang bị mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi hơi độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deploy poison gas": triển khai, sử dụng khí độc.
- The regime was accused of deploying poison gas against civilians. (Chế độ đó bị cáo buộc triển khai khí độc chống lại thường dân.)
"poison gas attack": cuộc tấn công bằng khí độc.
- Survivors described the horror of the poison gas attack. (Những người sống sót mô tả sự kinh hoàng của cuộc tấn công bằng khí độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemical weapon (n): vũ khí hóa học (một nhóm rộng hơn bao gồm khí độc, chất lỏng hoặc chất rắn độc hại).
- Nerve gas (n): khí thần kinh (một loại khí độc cụ thể tấn công hệ thần kinh).
- Tear gas (n): hơi cay (một loại khí gây kích ứng mắt và hệ hô hấp, thường dùng để kiểm soát đám đông).
Từ đồng nghĩa
- Toxic gas: khí độc.
- Noxious fume: hơi khí độc hại.
Lưu ý
- "Poison gas" là một danh từ ghép. Khi sử dụng, nó thường được dùng như một khái niệm tổng thể. Các loại cụ thể như "mustard gas" (khí mù tạt) hay "chlorine gas" (khí clo) là những ví dụ của poison gas.
danh từ
- hơi độc, khí độc