poison-berry

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thảo mộc Á-Âu quả mọng độc: "poison-berry" một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Âu châu Á, đã được du nhập vào châu Mỹ. Cây hoa trắng, lông độc hại, quả mọng màu đen. Quả của đôi khi có thể ăn được nhưng thường chứa chất độc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Cây poison-berry thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, râm mát.)
  • (Mặc dù tên gọi như vậy, quả poison-berry có thể ăn an toàn khi chín hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for poison-berry": bị nhầm lẫn với cây poison-berry.

    • Some edible berries are easily mistaken for poison-berry due to their similar appearance. (Một số loại quả mọng ăn được dễ bị nhầm lẫn với poison-berry do ngoại hình tương tự.)
  • "poison-berry toxicity": độc tính của cây poison-berry.

    • The poison-berry toxicity varies depending on the plant's growth stage. (Độc tính của cây poison-berry thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous (adj): độc.
    • The poison-berry plant is highly poisonous to livestock. (Cây poison-berry rất độc đối với gia súc.)
  • Berry (n): quả mọng.
    • Not all berries are safe to eat; some, like the poison-berry, are toxic. (Không phải tất cả quả mọng đều an toàn để ăn; một số, như poison-berry, độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightshade (n): cây cà độc dược (một loại cây quả mọng độc tương tự).
  • Deadly nightshade (n): cây cà độc dược chết người (thường dùng để chỉ các loài thuộc họ Solanaceae quả độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poison-berry không phrasal verbs liên quan danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to poison" (đầu độc) trong các cụm như:
    • Poison off: giết chết bằng chất độc.
      • The farmer poisoned off the poison-berry plants to protect his crops. (Người nông dân đã đầu độc chết các cây poison-berry để bảo vệ mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bitter poison-berry": (thành ngữ) chỉ một người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thực chất nguy hiểm.
    • He seemed charming, but he was a bitter poison-berry to those who trusted him. (Anh ta có vẻ quyến rũ, nhưng lại một poison-berry đắng cay đối với những ai tin tưởng anh ta.)

Từ gần giống

Từ chứa "poison-berry"