poisoner

/'pɔiznə/
Học thuật
Thân thiện
poisoner

A poisoner was arrested for adding a toxic substance to the village well.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đầu độc: Người cố ý gây chết người hoặc gây hại bằng cách sử dụng chất độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the poisoner who had been targeting wealthy businessmen. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đầu độc nhắm vào các doanh nhân giàu có.)
    • In the history book, she was described as a notorious poisoner. (Trong sách lịch sử, ta được miêu tả một kẻ đầu độc khét tiếng.)
    • The mystery novel features a clever poisoner who leaves no traces. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám một kẻ đầu độc khéo léo không để lại dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An alleged poisoner": Một kẻ bị cáo buộc đầu độc.
    • The alleged poisoner will stand trial next month. (Kẻ bị cáo buộc đầu độc sẽ ra hầu tòa vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • To poison (động từ): Đầu độc.
    • He attempted to poison his rival. (Hắn ta đã cố gắng đầu độc đối thủ.)
  • Poison (danh từ): Chất độc.
    • The poison was found in his drink. (Chất độc được tìm thấy trong đồ uống của anh ta.)
  • Poisoning (danh từ): Hành động đầu độc; sự nhiễm độc.
    • The victim died of arsenic poisoning. (Nạn nhân chết nhiễm độc asen.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin (n): Sát thủ, kẻ ám sát (có thể dùng chất độc).
  • Murderer (n): Kẻ giết người, kẻ sát nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

poisoner

A poisoner was arrested for adding a toxic substance to the village well.

danh từ
  1. kẻ đầu độc