poisson-chat

Học thuật
Thân thiện
poisson-chat

Un poisson-chat nage lentement au fond de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá nheo: Một loài nước ngọt, thường râu quanh miệng, da trơn không vảy.
    • Cá trê: Một tên gọi khác cho cùng loài , phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poisson-chat est souvent pêché dans cette rivière. (Cá nheo thường được câu ở con sông này.)
    • Nous avons mangé un délicieux poisson-chat grillé. (Chúng tôi đã ăn một món cá trê nướng rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élevage de poisson-chat": việc nuôi cá nheo/cá trê.
    • L'élevage de poisson-chat est une activité économique importante dans la région. (Nuôi cá trêmột hoạt động kinh tế quan trọng trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silure (n.m): Một từ đồng nghĩa khoa học hoặc thông tục khác chỉ cùng loài .
    • Le silure est un autre nom pour le poisson-chat. (Siluremột tên gọi khác cho cá nheo.)
Từ đồng nghĩa
  • Silure (danh từ giống đực): cá nheo, cá trê.
poisson-chat

Un poisson-chat nage lentement au fond de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá nheo
  2. cá trê