poivron

Học thuật
Thân thiện
poivron

Un poivron vert repose sur une planche à découper dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ớt ngọt (cây, quả): Chỉ một loại rau quả hình dáng to, thịt dày, nhiều thịt có vị ngọt, không cay. Quả nhiều màu sắc khác nhau như xanh, đỏ, vàng, cam. Đâymột loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des poivrons rouges et verts pour la salade. (Tôi đã mua ớt chuông đỏ xanh để làm salad.)
    • Les poivrons sont riches en vitamine C. (Ớt chuông giàu vitamin C.)
    • Elle farcit les poivrons avec du riz et de la viande hachée. ( ấy nhồi ớt chuông với cơm thịt băm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poivron farci": ớt chuông nhồi (một món ăn).

    • Le poivron farci est un plat traditionnel dans de nombreuses régions. (Ớt chuông nhồimột món ăn truyền thốngnhiều vùng.)
  • "couper en poivron": cắt theo kiểu hạt lựu (một kỹ thuật cắt rau củ thành hình khối nhỏ, được đặt tên theo cách cắt ớt chuông).

    • Pour la ratatouille, coupez les légumes en poivron. (Để làm món ratatouille, hãy cắt rau củ thành hạt lựu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piment (danh từ giống đực): ớt (nói chung, thường chỉ loại có vị cay).

    • Attention, ce piment est très fort ! (Cẩn thận, quả ớt này rất cay!)
  • Paprika (danh từ giống đực): ớt bột, một loại gia vị làm từ ớt ngọt hoặc ớt cay đã sấy khô nghiền.

    • J'ajoute du paprika dans le goulasch. (Tôi thêm ớt bột paprika vào món goulash.)
Từ đồng nghĩa
  • Poivron doux: ớt ngọt (cách gọi nhấn mạnh đặc tính không cay).
  • Capsicum: tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cả ớt ngọt ớt cay.
Thành ngữ liên quan
  • Être rouge comme un poivron: Đỏ như ớt chuông (thành ngữ ví von chỉ ai đó đang đỏ mặt xấu hổ, ngượng ngùng hoặc nóng bức).
    • Après sa déclaration, il était rouge comme un poivron. (Sau lời thổ lộ của mình, anh ta đỏ mặt như ớt chuông.)
poivron

Un poivron vert repose sur une planche à découper dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. ớt ngọt (cây, quả)

Từ có nhắc đến "poivron"