poke check

poke check

A player executes a poke check to steal the puck.

Định nghĩa

Danh từ: Poke check (kiểm tra bằng cách chọc) một động tác trong môn khúc côn cầu trên băng, trong đó một cầu thủ dùng gậy khúc côn cầu của mình chọc nhanh vào quả bóng (puck) để đánh bật ra khỏi đối thủ. Hành động này thường được thực hiện bằng cách đưa gậy về phía trước một cách nhanh chóng, nhằm ngăn chặn đối phương kiểm soát bóng hoặc giành lại quyền kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Hậu vệ đã thực hiện một pha poke check hoàn hảo để cướp bóng từ tiền đạo.)
  • (Một pha poke check thành công đòi hỏi thời gian chính xác sự phối hợp tay-mắt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attempt a poke check": cố gắng thực hiện một pha poke check.

    • The goalie attempted a poke check but missed the puck. (Thủ môn đã cố gắng thực hiện một pha poke check nhưng trượt quả bóng.)
  • "to use a poke check effectively": sử dụng poke check một cách hiệu quả.

    • Players often use a poke check effectively in one-on-one situations near the goal. (Các cầu thủ thường sử dụng poke check hiệu quả trong các tình huống một đối một gần khung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Poke check (động từ): hành động thực hiện poke check.

    • He poke checked the opponent to regain possession. (Anh ấy đã poke check đối thủ để giành lại quyền kiểm soát bóng.)
  • Stick check (danh từ): kiểm tra bằng gậy, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, trong đó poke check một dạng.

Từ đồng nghĩa
  • Jab check: kiểm tra bằng chọc, tương tự như poke check nhưng thường nhấn mạnh vào chuyển động nhanh, mạnh.
  • Stick lift: nâng gậy, một kỹ thuật khác để lấy bóng, nhưng không phải poke check.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poke away: chọc ra, đánh bật ra.
    • He poked away the puck with a quick stick movement. (Anh ấy đã chọc quả bóng ra bằng một chuyển động gậy nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Poke and hope": chọc hy vọng, một cách nói hài hước chỉ một pha poke check may rủi, không chiến thuật rõ ràng.
    • That goalie's poke check was just a poke and hope, but it worked! (Pha poke check của thủ môn đó chỉ chọc hy vọng, nhưng đã hiệu quả!)