poke-bonnet
/'pouk'bɔnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ có vành (dành cho phụ nữ): Một loại mũ phụ nữ phổ biến vào thế kỷ 18 và 19, có vành mũ nhô ra phía trước, thường khá rộng, để che nắng và bảo vệ khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lady wore a fashionable poke-bonnet to the garden party. (Quý bà đã đội một chiếc mũ có vành hợp thời trang đến bữa tiệc trong vườn.)
- In many historical paintings, women are depicted wearing poke-bonnets. (Trong nhiều bức tranh lịch sử, phụ nữ được miêu tả đang đội những chiếc mũ có vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poke-bonnet" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển, hoặc khi mô tả trang phục trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- The character's poke-bonnet was a symbol of her modesty and status. (Chiếc mũ có vành của nhân vật là biểu tượng cho sự khiêm tốn và địa vị của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonnet (n): Một loại mũ nói chung, thường không có vành rộng phía trước như "poke-bonnet".
- She tied the ribbons of her bonnet under her chin. (Cô ấy buộc những dải ruy băng của chiếc mũ dưới cằm.)
Từ đồng nghĩa
- Sunbonnet: Mũ che nắng (cũng thường có vành rộng, nhưng có thể chỉ một kiểu cụ thể hơn).
- Brimmed hat: Mũ có vành (từ chung hơn, không chỉ dành riêng cho phong cách lịch sử của phụ nữ).
danh từ
- mũ có vành (đàn bà)