poker-work

/'poukəwə:k/
Học thuật
Thân thiện
poker-work

A craftsman uses poker-work to decorate a wooden box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khắc nung (trên gỗ): Một kỹ thuật trang trí, thường trên gỗ, bằng cách dùng một dụng cụ kim loại nung nóng để tạo ra các đường cháy, hình vẽ hoặc chữ viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate design on the box was created using poker-work. (Họa tiết tinh xảo trên chiếc hộp được tạo ra bằng kỹ thuật khắc nung.)
    • He specializes in the traditional art of poker-work. (Anh ấy chuyên về nghệ thuật khắc nung truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be decorated with poker-work": được trang trí bằng kỹ thuật khắc nung.
    • The antique cabinet is beautifully decorated with poker-work. (Chiếc tủ cổ được trang trí rất đẹp bằng kỹ thuật khắc nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrography (n): Một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "poker-work", chỉ nghệ thuật trang trí bằng cách đốt cháy bề mặt (thường gỗ) với một dụng cụ nung nóng.
  • Wood burning (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cùng kỹ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • Pyrography: Nghệ thuật vẽ bằng lửa.
  • Wood burning: Sự đốt chạm trên gỗ.
poker-work

A craftsman uses poker-work to decorate a wooden box.

danh từ
  1. sự khắc nung (trên gỗ)