pokeweed

/'poukwi:d/
Học thuật
Thân thiện
pokeweed

A gardener carefully removes a pokeweed plant from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thương lục: Tên gọi chung cho các loài thực vật lâu năm thuộc chi Phytolacca, thường thân đỏ quả mọng màu tím sẫm. Toàn bộ cây, đặc biệt rễ quả xanh, chứa chất độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pokeweed is a common sight in fields and along roadsides in North America. (Cây thương lục một cảnh tượng phổ biến trên các cánh đồng ven đườngBắc Mỹ.)
    • The berries of the pokeweed are attractive to birds but toxic to humans. (Quả mọng của cây thương lục hấp dẫn đối với chim chóc nhưng lại độc đối với con người.)
    • Some parts of young pokeweed shoots are sometimes foraged after proper and repeated boiling to remove toxins. (Một số phần của đọt non cây thương lục đôi khi được hái làm rau sau khi được luộc kỹ nhiều lần để loại bỏ độc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American pokeweed": Thương lục Mỹ (), loài phổ biến nhất.
    • American pokeweed can grow over two meters tall. (Cây thương lục Mỹ có thể cao hơn hai mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Pokeberry (n): Quả của cây thương lục.

    • The pokeberry juice was historically used as a dye. (Nước ép quả thương lục đã từng được sử dụng làm thuốc nhuộm.)
  • Poke salad (n): Món ăn (cực kỳ thận trọng) được chế biến từ non của cây thương lục sau khi xử lý nhiệt kỹ lưỡng. (Lưu ý: Việc này rất nguy hiểm không được khuyến khích).

    • The song "Polk Salad Annie" references this risky traditional dish. (Bài hát "Polk Salad Annie" nhắc đến món ăn truyền thống đầy rủi ro này.)
Từ đồng nghĩa
  • Phytolacca: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, đôi khi được dùng như một tên gọi chung.
  • Inkberry: Một tên gọi khác, do nước ép quả của từng được dùng làm mực.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Cây pokeweed chứa các chất độc (phytolaccatoxin phytolaccigenin) có thể gây buồn nôn, nôn mửa, co thắt dạ dày các vấn đề nghiêm trọng hơn nếu ăn phải. Không bao giờ được tiêu thụ khi chưa hiểu biết chuyên sâu xử lý đúng cách.
pokeweed

A gardener carefully removes a pokeweed plant from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thương lục M