polémiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà luận chiến; nhà bút chiến: Một người thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh luận công khai, gay gắt, đặc biệt thông qua các bài viết, sách vở hoặc diễn thuyết. Người này có khuynh hướng thích tranh cãi hoặc phê phán một cách quyết liệt về các vấn đề chính trị, xã hội, tôn giáo hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voltaire était un célèbre polémiste du XVIIIe siècle. (Voltaire là một nhà luận chiến nổi tiếng của thế kỷ 18.)
- Ce journaliste est un polémiste redouté pour ses critiques acerbes. (Nhà báo này là một nhà bút chiến đáng gờm với những lời phê phán sắc bén.)
- En tant que polémiste, il provoque souvent des débats animés dans les médias. (Với tư cách là một nhà luận chiến, ông ấy thường xuyên châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi trên truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un esprit polémiste": Một tinh thần luận chiến, một khuynh hướng thích tranh cãi.
- Il a un esprit polémiste et conteste systématiquement l'opinion majoritaire. (Anh ta có tinh thần luận chiến và thường xuyên phản đối ý kiến của số đông.)
"Un talent de polémiste": Tài năng của một nhà luận chiến.
- Elle a un vrai talent de polémiste pour défendre ses idées. (Cô ấy có tài năng thực sự của một nhà luận chiến trong việc bảo vệ các ý tưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Polémique (danh từ giống cái): Cuộc tranh luận, tranh cãi gay gắt; sự luận chiến.
- Ses propos ont déclenché une violente polémique. (Những phát biểu của anh ta đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi dữ dội.)
Polémique (tính từ): Có tính chất tranh cãi, gây tranh cãi.
- C'est un article polémique sur la réforme. (Đó là một bài báo gây tranh cãi về cuộc cải cách.)
Polémiquer (động từ): Tranh luận, tranh cãi gay gắt.
- Ils polémiquent depuis des heures sur ce sujet. (Họ đã tranh cãi gay gắt về chủ đề này hàng giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
- Controversiste: Người thích gây tranh cãi, nhà tranh luận (ít phổ biến hơn).
- Pourfendeur: Người công kích, người đả kích kịch liệt (thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ: - người đả kích tham nhũng).
Từ trái nghĩa
- Conciliateur / Conciliatrice: Người hòa giải.
- Consensuel(le): Người theo chủ nghĩa đồng thuận, người tìm kiếm sự đồng thuận.
danh từ
- nhà luận chiến; nhà bút chiến