polarisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Có thể phân cực: Chỉ tính chất của một vật liệu, phân tử hoặc nguyên tử có thể hình thành các cực điện (cực dương và cực âm) dưới tác động của một điện trường ngoài. Sự phân bố điện tích bên trong nó có thể bị biến dạng, tạo ra một mômen lưỡng cực điện cảm ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les molécules d'eau sont très polarisables. (Các phân tử nước rất có thể phân cực.)
- Ce matériau est plus polarisable que l'air. (Vật liệu này có thể phân cực nhiều hơn không khí.)
- L'étude compare la réactivité des atomes en fonction de leur caractère plus ou moins polarisable. (Nghiên cứu so sánh khả năng phản ứng của các nguyên tử dựa trên tính chất có thể phân cực nhiều hay ít của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Facilement polarisable": dễ dàng phân cực.
- L'ion iodure est facilement polarisable. (Ion iodide dễ dàng phân cực.)
- "Peu polarisable": khó phân cực, ít có khả năng phân cực.
- Les gaz nobles sont généralement peu polarisables. (Các khí hiếm thường khó phân cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Polarisabilité (danh từ giống cái): khả năng phân cực, độ phân cực.
- La polarisabilité d'une molécule influence ses propriétés. (Độ phân cực của một phân tử ảnh hưởng đến tính chất của nó.)
- Polariser (động từ): làm phân cực, gây ra sự phân cực.
- Un champ électrique peut polariser un diélectrique. (Một điện trường có thể làm phân cực một chất điện môi.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptible de se polariser: có khả năng bị phân cực. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn)
- Capable de polarisation: có khả năng phân cực. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polarisable" trong tiếng Pháp.
tính từ
- (vật lý học) có thể phân cực