polariscope
/pou'læriskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính nghiệm phân cực, polariscope: Một dụng cụ quang học dùng để nghiên cứu hiện tượng phân cực của ánh sáng, đặc biệt để quan sát và phân tích các ứng suất trong vật liệu trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le technicien utilise un polariscope pour analyser les contraintes internes du verre. (Kỹ thuật viên sử dụng một kính nghiệm phân cực để phân tích các ứng suất bên trong của thủy tinh.)
- On peut observer des franges colorées à travers le polariscope. (Người ta có thể quan sát thấy các vân màu qua kính nghiệm phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Examiner au polariscope": Kiểm tra bằng kính nghiệm phân cực.
- Les pièces en plastique moulé sont examinées au polariscope pour détecter d'éventuels défauts. (Các chi tiết bằng nhựa đúc được kiểm tra bằng kính nghiệm phân cực để phát hiện các khuyết tật có thể có.)
Biến thể và từ gần giống
- Polarimètre (danh từ giống đực): Cái phân cực kế - dụng cụ dùng để đo góc quay mặt phẳng phân cực.
- Polarisation (danh từ giống cái): Sự phân cực - hiện tượng ánh sáng chỉ dao động trong một mặt phẳng xác định.
Từ đồng nghĩa
- Analyseur de contraintes optiques: Bộ phân tích ứng suất bằng quang học (cụm từ mô tả chức năng).
Thông tin bổ sung
- Lĩnh vực sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như vật lý học, kỹ thuật vật liệu, kiểm tra không phá hủy và công nghiệp thủy tinh.
- Nguyên lý hoạt động: Một polariscope điển hình bao gồm một nguồn sáng, một bộ lọc phân cực (polariseur) và một bộ phân tích (analyseur). Vật mẫu trong suốt được đặt giữa hai bộ lọc này để quan sát các hình ảnh giao thoa, qua đó đánh giá độ ứng suất.
danh từ giống đực
- (vật lý học) cái nghiệm phân cực