polariscope

/pou'læriskoup/
Học thuật
Thân thiện
polariscope

A scientist uses a polariscope to analyze a crystal sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiệm phân cực, kính phân cực: Một thiết bị quang học dùng để quan sát đo lường các hiện tượng liên quan đến ánh sáng phân cực, chẳng hạn như sự quay mặt phẳng dao động của ánh sáng phân cực hoặc để phát hiện ứng suất trong các vật liệu trong suốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A polariscope is essential in optical laboratories. (Một máy nghiệm phân cực thiết yếu trong các phòng thí nghiệm quang học.)
    • The scientist used a polariscope to analyze the crystal structure. (Nhà khoa học đã sử dụng kính phân cực để phân tích cấu trúc tinh thể.)
    • Stress patterns in the glass were clearly visible under the polariscope. (Các mẫu ứng suất trong tấm kính hiện dưới máy nghiệm phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polariscopic examination": Sự kiểm tra bằng kính phân cực.
    • The gemstone underwent polariscopic examination to determine its authenticity. (Viên đá quý đã trải qua sự kiểm tra bằng kính phân cực để xác định tính xác thực của .)
Biến thể từ gần giống
  • Polarimeter (n): Máy đo phân cực, máy đo quay cực. (Một thiết bị chuyên dụng để đo góc quay cực chính xác, thường dùng trong hóa học phân tích.)
  • Polariscopic (adj): Thuộc về máy nghiệm phân cực hoặc liên quan đến phép đo bằng .
    • Polariscopic analysis is a non-destructive testing method. (Phân tích bằng kính phân cực một phương pháp kiểm tra không phá hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Polarimeter (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Máy đo phân cực. (Lưu ý: Mặc dù đôi khi được dùng thay thế, "polarimeter" thường nhấn mạnh vào việc đo lường định lượng, trong khi "polariscope" thường nhấn mạnh vào việc quan sát định tính.)
polariscope

A scientist uses a polariscope to analyze a crystal sample.

danh từ
  1. máy nghiệm phân cực

Từ đồng nghĩa