polariser

Học thuật
Thân thiện
polariser

Un physicien utilise un filtre pour polariser un rayon lumineux.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Vậthọc) Phân cực: Làm cho các dao động của sóng (như ánh sáng, sóng vô tuyến) chỉ xảy ra theo một hướng hoặc một mặt phẳng cụ thể, thay vì theo mọi hướng.
    • (Nghĩa bóng) Quy tụ, tập trung: Thu hút tập trung sự chú ý, cảm xúc, ý kiến hoặc tranh luận về một điểm, một người hoặc một vấn đề duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật:
    • Les lunettes de soleil utilisent des filtres pour polariser la lumière et réduire l'éblouissement. (Kính râm sử dụng các bộ lọc để phân cực ánh sáng giảm chói.)
    • Cette substance peut polariser les ondes radio. (Chất này có thể phân cực sóng vô tuyến.)
  • Nghĩa bóng:
    • Son discours radical a réussi à polariser l'électorat. (Bài phát biểu cực đoan của ông ta đã thành công trong việc phân cực/chia rẽ cử tri.)
    • Le débat s'est polarisé autour de la question de l'immigration. (Cuộc tranh luận đã tập trung/quy tụ xoay quanh vấn đề nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se polariser" (Động từ phản thân): Tự phân cực; (nghĩa bóng) trở nên phân cực, chia rẽ thành hai phe đối lập rõ rệt.
    • L'opinion publique s'est polarisée entre partisans et opposants. (Dư luận công chúng đã bị phân cực giữa những người ủng hộ phản đối.)
Biến thể từ liên quan
  • Polarisation (Danh từ giống cái): Sự phân cực.
    • La polarisation de la lumière. (Sự phân cực ánh sáng.)
    • La polarisation politique de la société. (Sự phân cực chính trị trong xã hội.)
  • Polarisé, -e (Tính từ): Đã được phân cực; (nghĩa bóng) bị chia rẽ, phân cực.
    • Des verres polarisés. (Mắt kính phân cực.)
    • Un débat polarisé. (Một cuộc tranh luận bị phân cực/chia rẽ.)
  • Polariseur (Danh từ giống đực): (Vật lý) Bộ phân cực, kính phân cực.
    • Un polariseur est utilisé en optique. (Một bộ phân cực được sử dụng trong quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
  • Nghĩa bóng: Concentrer (tập trung), diviser (chia rẽ), opposer (đối lập hóa), scinder (tách ra).
Thành ngữ liên quan
  • Polariser l'attention : Thu hút/tập trung mọi sự chú ý.
    • Ce scandale polarise l'attention des médias. (Vụ bê bối này thu hút mọi sự chú ý của giới truyền thông.)
  • Polariser les esprits : Làm cho tư tưởng/tâm trí bị phân cực, chia rẽ.
    • Cette loi controversée risque de polariser les esprits. (Đạo luật gây tranh cãi này nguy làm chia rẽ dư luận.)
polariser

Un physicien utilise un filtre pour polariser un rayon lumineux.

ngoại động từ
  1. (vậthọc) phân cực
    • Polariser un rayon lumineux
      phân cực một tia sáng
    • Lumière polarisée
      ánh sáng phân cực
  2. (nghĩa bóng) quy tụ, tập trung
    • Polariser les critiques de l'opinion
      tập trung mọi sự phê phán của dư luận (vào mình)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "polariser"