polariseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính phân cực; máy phân cực: Một thiết bị quang học (như một bộ lọc hoặc lăng kính) có tác dụng tạo ra hoặc phân tích ánh sáng phân cực.
- Tính từ:
- Phân cực: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc vật liệu có tính chất làm phân cực ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour réduire les reflets, le photographe a utilisé un polariseur sur son objectif. (Để giảm ánh chói, nhiếp ảnh gia đã sử dụng một kính phân cực trên ống kính của mình.)
- Le polariseur est un instrument essentiel dans cette expérience d'optique. (Máy phân cực là một dụng cụ thiết yếu trong thí nghiệm quang học này.)
- Tính từ:
- Un filtre polariseur peut assombrir le ciel dans les photos. (Một bộ lọc phân cực có thể làm tối bầu trời trong các bức ảnh.)
- Il a étudié l'effet d'un prisme polariseur. (Anh ấy đã nghiên cứu hiệu ứng của một lăng kính phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và kỹ thuật, polariseur thường được ghép nối với một "analyseur" (máy phân tích) để nghiên cứu các tính chất của ánh sáng phân cực.
- Trong nhiếp ảnh, "filtre polarisant" (kính lọc phân cực) là một ứng dụng phổ biến của polariseur, giúp kiểm soát phản xạ và độ bão hòa màu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Polarisation (danh từ giống cái): Sự phân cực.
- La polarisation de la lumière est un phénomène ondulatoire. (Sự phân cực của ánh sáng là một hiện tượng sóng.)
- Polariser (động từ): Làm phân cực.
- Cette substance peut polariser la lumière qui la traverse. (Chất này có thể làm phân cực ánh sáng đi qua nó.)
- Polarisé, -e (tính từ): Đã được phân cực.
- De la lumière polarisée. (Ánh sáng đã được phân cực.)
Từ đồng nghĩa
- Filtre polarisant (danh từ giống đực): Kính lọc phân cực (thường dùng trong nhiếp ảnh).
- Analyseur (danh từ giống đực): Máy phân tích (khi dùng trong cặp với polariseur để phân tích ánh sáng).
Các cụm từ liên quan
- Prisme polariseur: Lăng kính phân cực (một loại polariseur cụ thể).
- Axe du polariseur: Trục của kính phân cực.
- Tourner le polariseur: Xoay kính phân cực.
tính từ
- (vật lý học) phân cực
- Prisme polarisateurlăng kính phân cực
danh từ giống đực
- (vật lý học) kính phân cực; máy phân cực