polarization
- Danh từ:
- Sự phân cực: Trạng thái hoặc quá trình tạo ra hoặc có được hai cực, hai thái cực hoặc hai hướng đối lập rõ rệt. Trong vật lý, đây là hiện tượng các sóng (như ánh sáng) bị hạn chế dao động theo một hướng cụ thể.
- Sự chia rẽ cực đoan: (Nghĩa mở rộng trong xã hội học, chính trị) Quá trình mà các nhóm, quan điểm hoặc phe phái trong xã hội trở nên đối lập và cách biệt sâu sắc, thường dẫn đến sự thiếu hiểu biết và hợp tác.
Danh từ (Vật lý):
- The polarization of light can be demonstrated with a special filter. (Sự phân cực của ánh sáng có thể được minh họa bằng một bộ lọc đặc biệt.)
- Scientists measured the polarization of the radio waves from the star. (Các nhà khoa học đo lường độ phân cực của sóng vô tuyến từ ngôi sao.)
Danh từ (Xã hội):
- The political debate led to further polarization of public opinion. (Cuộc tranh luận chính trị dẫn đến sự phân cực thêm trong dư luận.)
- Social media can sometimes increase polarization by creating echo chambers. (Mạng xã hội đôi khi có thể làm gia tăng sự phân cực bằng cách tạo ra các "buồng vang".)
"Political polarization": Sự phân cực chính trị, chỉ tình trạng hệ tư tưởng chính trị trở nên cực đoan và đối lập, khiến các đảng phái khó tìm được tiếng nói chung.
- The country is experiencing deep political polarization. (Đất nước đang trải qua sự phân cực chính trị sâu sắc.)
"Ideological polarization": Sự phân cực tư tưởng, sự chia rẽ dựa trên hệ thống niềm tin hoặc ý thức hệ.
- The issue caused ideological polarization within the group itself. (Vấn đề gây ra sự phân cực tư tưởng ngay trong nội bộ nhóm.)
Polarize (Động từ): Làm phân cực, gây chia rẽ thành hai phe đối lập.
- His speech polarized the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã phân cực khán giả.)
Polar (Tính từ): (Thuộc về) cực, đối cực; hoặc có tính chất đối lập hoàn toàn.
- They hold polar opinions on this matter. (Họ có những quan điểm đối lập hoàn toàn về vấn đề này.)
- Division: Sự chia rẽ, phân chia.
- Dichotomy: Sự phân đôi, sự chia thành hai phần đối lập.
- Bifurcation: Sự phân nhánh, sự chia đôi.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "polarization". Tuy nhiên, động từ gốc "polarize" có thể kết hợp.) - Polarize into: Phân chia thành (các phe, nhóm). - The community polarized into two opposing factions. (Cộng đồng phân cực thành hai phe đối lập.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "polarization". Các cụm từ mô tả hiện tượng tương tự bao gồm:) - "To be at opposite poles": Ở hai cực đối lập, chỉ sự khác biệt rất lớn. - On this issue, the two leaders are at opposite poles. (Về vấn đề này, hai nhà lãnh đạo ở hai thái cực đối lập.)
- sự phân cực, độ phân cực
- magnetic polarizationsự phân cực từ
- nuclear polarizationsự phân cực hạt nhân