polarographie

Học thuật
Thân thiện
polarographie

La polarographie est utilisée pour analyser la composition d'une solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phương pháp cực phổ: Một kỹ thuật phân tích điện hóa dùng để xác định nồng độ nghiên cứu tính chất của các ion kim loại hoặc các chất có thể bị khử/oxy hóa trong dung dịch. Phương pháp này dựa trên việc đo dòng điện phụ thuộc vào điện áp đặt vào một điện cực nhỏ giọt thủy ngân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polarographie est une méthode électrochimique très sensible. (Phương pháp cực phổmột phương pháp điện hóa rất nhạy.)
    • On utilise la polarographie pour doser les traces de métaux lourds. (Người ta sử dụng phương pháp cực phổ để định lượng vết các kim loại nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polarographie à impulsions différentielles": Phương pháp cực phổ xung vi phân, một biến thể nhạy hơn của kỹ thuật cực phổ cổ điển.
    • La polarographie à impulsions différentielles permet d'obtenir des pics plus nets. (Phương pháp cực phổ xung vi phân cho phép thu được các pic rõ nét hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Polarographe (danh từ giống đực): Máy cực phổ, thiết bị dùng để thực hiện phép đo cực phổ.

    • Le polarographe enregistre automatiquement la courbe intensité-tension. (Máy cực phổ tự động ghi lại đường cong cường độ dòng điện - điện thế.)
  • Polarographique (tính từ): Thuộc về cực phổ.

    • L'analyse polarographique est très précise. (Phân tích cực phổ rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltampérométrie à goutte de mercure: Phép đo volt-ampe với điện cực nhỏ giọt thủy ngân (đâytên gọi mô tả kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.

polarographie

La polarographie est utilisée pour analyser la composition d'une solution.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) phương pháp cực phổ