pole-ax

/'poulæks/ Cách viết khác : (pole-axe) /'poulæks/
Học thuật
Thân thiện
pole-ax

A butcher uses a pole-ax in the slaughterhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rìu giết thịt (ở mổ): Một loại rìu nặng, lưỡi sắc, được sử dụng để giết động vật trong các mổ.
    • Rìu chiến (sử học): Một loại khí cổ đầu búa hoặc lưỡi rìu gắn trên một cán dài, được sử dụng trong chiến đấu thời trung cổ.
  2. Ngoại động từ:

    • Giết bằng rìu: Hành động sử dụng một cây rìu (pole-ax) để giết, thường một con vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The butcher used a heavy pole-ax to slaughter the ox. (Người đồ tể đã dùng một cây rìu giết thịt nặng để mổ con .)
    • The medieval knight was armed with a pole-ax. (Kỵ thời trung cổ được trang bị một cây rìu chiến.)
  • Ngoại động từ:

    • The executioner was ordered to pole-ax the condemned man. (Đao phủ được lệnh dùng rìu xử tử người bị kết án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đánh gục hoặc làm choáng váng một cách mạnh mẽ đột ngột, tương tự như một đánh bằng rìu.
    • The shocking news seemed to pole-ax him, leaving him speechless. (Tin sốc dường như đánh gục anh ta, khiến anh không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Poleaxe: Đây cách viết khác phổ biến hơn của từ "pole-ax". Cả hai cách viết đều cùng nghĩa cách phát âm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa khí): Battle-axe (rìu chiến), halberd (kích).
  • Động từ (nghĩa giết): Slaughter (mổ, giết thịt), fell (đánh ngã, hạ gục).
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh liên quan đến nghề đồ tể truyền thống.
  • Cách viết không dấu gạch nối ("poleaxe") hiện đang trở nên phổ biến hơn.
pole-ax

A butcher uses a pole-ax in the slaughterhouse.

danh từ
  1. rìu giết thịt (ở mổ)
  2. (sử học) rìu chiến
ngoại động từ
  1. giết bằng rìu