polemically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo cách luận chiến: "polemically" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện theo một cách thức gây tranh cãi, thường mang tính công kích hoặc chỉ trích mạnh mẽ nhằm bảo vệ một quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo được viết theo cách luận chiến, công kích mọi quan điểm đối lập mà không đưa ra giải pháp thay thế.)
- (Anh ấy nói theo cách luận chiến về chính sách mới, bác bỏ nó như một thất bại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to argue polemically": tranh luận theo kiểu luận chiến, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc chính trị.
- The philosopher argued polemically, using sharp rhetoric to dismantle his opponent's arguments. (Nhà triết học tranh luận theo kiểu luận chiến, sử dụng hùng biện sắc bén để phá vỡ lập luận của đối thủ.)
- "polemically charged": mang tính luận chiến mạnh mẽ.
- The debate was polemically charged, with both sides refusing to compromise. (Cuộc tranh luận mang tính luận chiến mạnh mẽ, với cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Polemic (danh từ): cuộc luận chiến, bài viết hoặc lời nói mang tính công kích.
- His speech was a polemic against the government's policies. (Bài phát biểu của ông là một cuộc luận chiến chống lại các chính sách của chính phủ.)
- Polemical (tính từ): thuộc về luận chiến, có tính chất công kích.
- The author's polemical tone alienated many readers. (Giọng điệu luận chiến của tác giả đã xa lánh nhiều độc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Controversially: theo cách gây tranh cãi.
- The issue was controversially debated in the media. (Vấn đề đã được tranh luận gây tranh cãi trên truyền thông.)
- Argumentatively: theo cách hay tranh luận, thường mang tính đối đầu.
- He responded argumentatively, refusing to listen to other opinions. (Anh ấy trả lời theo cách hay tranh luận, từ chối lắng nghe ý kiến khác.)
Các cụm từ liên quan
- Not applicable: "polemically" là trạng từ đơn lẻ, không có cụm động từ hoặc thành ngữ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thành ngữ chứa "polemically" không phổ biến trong tiếng Anh.