polemical
/pɔ'lemik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tranh luận gay gắt, gây tranh cãi: "Polemical" mô tả một lập trường, lời lẽ, hoặc tác phẩm mang tính chất công kích, tranh luận quyết liệt, thường nhằm bác bỏ một quan điểm đối lập.
- Thuộc về luận chiến, bút chiến: Liên quan đến một cuộc tranh luận công khai, đặc biệt về các vấn đề tôn giáo, chính trị, hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His article was highly polemical and offended many readers. (Bài báo của anh ấy mang tính chất công kích cao và đã xúc phạm nhiều độc giả.)
- The debate turned into a polemical exchange of accusations. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc trao đổi đầy tính công kích với những lời buộc tội.)
- She is known for her polemical writing style on social issues. (Cô ấy nổi tiếng với phong cách viết mang tính bút chiến về các vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polemical tone": giọng điệu công kích, tranh luận gay gắt.
- The critic adopted a polemical tone in his review. (Nhà phê bình đã sử dụng một giọng điệu công kích trong bài đánh giá của mình.)
"Polemical nature": bản chất gây tranh cãi, tính chất luận chiến.
- We must consider the polemical nature of this historical text. (Chúng ta phải xem xét tính chất luận chiến của văn bản lịch sử này.)
Biến thể và từ gần giống
Polemic (danh từ):
- Bài luận chiến, bài bút chiến: Một bài viết hoặc bài phát biểu mạnh mẽ tấn công hoặc bảo vệ một quan điểm cụ thể.
- He wrote a fierce polemic against the new policy. (Ông ấy đã viết một bài bút chiến gay gắt chống lại chính sách mới.)
- Nghệ thuật hoặc thực hành của việc tranh luận gay gắt.
- The art of polemic requires skill in argumentation. (Nghệ thuật luận chiến đòi hỏi kỹ năng tranh luận.)
Polemicist (danh từ): Nhà luận chiến, nhà bút chiến.
- The journalist was a renowned polemicist. (Nhà báo đó là một nhà bút chiến nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Controversial: gây tranh cãi.
- Argumentative: thích tranh luận, có tính tranh cãi.
- Combative: hiếu chiến, thích đấu khẩu.
Từ trái nghĩa
- Conciliatory: hòa giải, nhân nhượng.
- Neutral: trung lập.
- Uncontroversial: không gây tranh cãi.
danh từ
- cuộc luận chiến, cuộc bút chiến
- (số nhiều) sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến
- nhà luận chiến, nhà bút chiến
tính từ+ Cách viết khác : (polemical) / pɔ'lemikəl/
- có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến