poliburo

/pə'lit,bjuərou/ Cách viết khác : (Poliburo) /pə'lit,bjuərou/
Học thuật
Thân thiện
poliburo

The poliburo meets in a formal conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Chính trị: Cơ quan lãnh đạo cao nhất của một đảng chính trị, đặc biệt các đảng cộng sản, chịu trách nhiệm hoạch định chính sách ra quyết định quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision was made by the party's poliburo. (Quyết định được đưa ra bởi Bộ Chính trị của đảng.)
    • He was a member of the poliburo for many years. (Ông ấy thành viên của Bộ Chính trị trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poliburo meeting": cuộc họp Bộ Chính trị.

    • The poliburo meeting lasted for several hours. (Cuộc họp Bộ Chính trị kéo dài nhiều giờ.)
  • "Poliburo member": thành viên Bộ Chính trị.

    • She is the youngest poliburo member in the party's history. ( ấy thành viên Bộ Chính trị trẻ nhất trong lịch sử đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Politburo (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "poliburo", cùng nghĩa Bộ Chính trị.
    • The term "Politburo" is more commonly used in English. (Thuật ngữ "Politburo" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Central committee: Ban Chấp hành Trung ương (có thể cơ quan rộng hơn, trong đó Bộ Chính trị thường cơ quan thường trực).
  • Executive committee: Ủy ban thường vụ, ban thường vụ ( chức năng lãnh đạo tương tự trong một số tổ chức).
poliburo

The poliburo meets in a formal conference room.

danh từ
  1. bộ chính trị