policeman

/pə'li:smən/ Cách viết khác : (policer-officer) /pə'li:s'ɔfisə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảnh sát (người): "policeman" là một danh từ tiếng Anh chỉ một người đàn ông làm việc trong lực lượng cảnh sát, nhiệm vụ bảo vệ trật tự thực thi pháp luật. Trong tiếng Pháp, từ tương đương phổ biến là "policier" hoặc "agent de police".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • The policeman helped the lost child. (Người cảnh sát đã giúp đỡ đứa trẻ bị lạc.)
    • Ask that policeman for directions. (Hãy hỏi đường người cảnh sát kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a policeman": là một cảnh sát.
    • His dream was to be a policeman. (Ước mơ của anh ấytrở thành một cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Policewoman (n): nữ cảnh sát.
  • Police officer (n): viên chức cảnh sát (từ chung, trung lập về giới tính).
  • Cop (n, informal): cảnh sát (từ lóng).
Từ đồng nghĩa
  • Officer: viên chức, sĩ quan.
  • Constable: cảnh sát viên (đặc biệtAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

danh từ giống đực
  1. (số nhiều policemen) cảnh sát (Anh)