policeman

/pə'li:smən/ Cách viết khác : (policer-officer) /pə'li:s'ɔfisə/
danh từ
  1. cảnh sát, công an

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "policeman"

policeman
A policeman helps a lost child find their parents.